abutment arch
Định nghĩa
Danh từ: - Vòm trụ chống: "abutment arch" là một loại vòm kiến trúc được đỡ hoặc chống đỡ bởi một trụ chống (abutment). Trụ chống này thường là một khối xây dựng vững chắc ở hai đầu của vòm, giúp chịu lực và truyền tải trọng lượng của vòm xuống nền móng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây cầu cổ đại có một vòm trụ chống vững chắc, đỡ toàn bộ cấu trúc đá nặng.)
- (Các kỹ sư thiết kế vòm trụ chống để chịu được lực đẩy ngang từ đất phía sau nó.)
Cách sử dụng nâng cao
- "Abutment arch" trong kỹ thuật xây dựng: Thuật ngữ này thường được dùng trong kiến trúc và kỹ thuật dân dụng để mô tả một phần của cầu, đập, hoặc các công trình có vòm, nơi trụ chống đóng vai trò then chốt trong việc duy trì sự ổn định.
- The abutment arch of the dam was reinforced with steel to prevent cracking. (Vòm trụ chống của con đập được gia cố bằng thép để ngăn nứt vỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Abutment (n): Trụ chống, mố cầu – phần đỡ ở hai đầu vòm.
- The abutment must be strong enough to bear the arch's weight. (Trụ chống phải đủ mạnh để chịu trọng lượng của vòm.)
- Arch (n): Vòm – cấu trúc cong chịu lực.
- A simple arch can be very durable if built correctly. (Một vòm đơn giản có thể rất bền nếu được xây đúng cách.)
Từ đồng nghĩa
- Supporting arch: vòm đỡ (nhấn mạnh chức năng chịu lực).
- Pier arch: vòm trụ (dùng trong ngữ cảnh cầu hoặc công trình có trụ giữa).
Các cụm từ liên quan
- Abutment arch bridge: cầu vòm trụ chống – một loại cầu trong đó vòm được đỡ bởi các trụ chống ở hai đầu.
- The abutment arch bridge is common in mountainous regions. (Cầu vòm trụ chống phổ biến ở các vùng núi.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với cụm từ "abutment arch" do tính kỹ thuật chuyên ngành của nó.